Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resent

/ri'zent/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6430

“resenting” là hiện tại phân từ của resent — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

oán giận, bực bội (vì bị đối xử bất công) động từ

“She resents being excluded from key meetings.”Cô ấy oán giận vì bị loại khỏi các cuộc họp quan trọng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resent

/ri'zent/

ngoại động từ

  • phẫn uất, oán giận
  • phật ý, không bằng lòng, bực bội
    • to resent criticism: không bằng lòng phê bình
    • to resent a bit of fun: phật ý vì một câu nói đùa
Định nghĩa tiếng Anh

v. feel bitter or indignant about

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...