resent
/ri'zent/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6430
“resented” là quá khứ của resent — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
oán giận, bực bội (vì bị đối xử bất công)
động từ
“She resents being excluded from key meetings.”Cô ấy oán giận vì bị loại khỏi các cuộc họp quan trọng.
Biến thể từ
resented quá khứ
resented quá khứ phân từ
resenting hiện tại phân từ
resents ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resent
/ri'zent/
ngoại động từ
- phẫn uất, oán giận
- phật ý, không bằng lòng, bực bội
- to resent criticism: không bằng lòng phê bình
- to resent a bit of fun: phật ý vì một câu nói đùa
Định nghĩa tiếng Anh
v. feel bitter or indignant about