reservation
/,rezə'veiʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3046
Nghĩa thường dùng
đặt chỗ/đặt phòng trước
danh từ
“I have a reservation under Kim.”Tôi có đặt chỗ dưới tên Kim.
Biến thể từ
reservations số nhiều
Đồng nghĩa
bookingappointment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
reservation
/,rezə'veiʃn/
danh từ
- sự hạn chế; điều kiện hạn chế
- mental reservation: thái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất dành riêng
- Indian reservation: vùng dành riêng cho người da đỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát)
- (pháp lý) sự bảo lưu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a district that is reserved for particular purpose n. a statement that limits or restricts some claim n. the written record or promise of an arrangement by which accommodations are secured in advance n. something reserved in advance (as a hotel accommodation or a seat on a plane etc.)