Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reservation

/,rezə'veiʃn/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3046

“reservations” là số nhiều của reservation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặt chỗ/đặt phòng trước danh từ

“I have a reservation under Kim.”Tôi có đặt chỗ dưới tên Kim.

Biến thể từ reservations số nhiều
Đồng nghĩa bookingappointment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reservation

/,rezə'veiʃn/

danh từ

  • sự hạn chế; điều kiện hạn chế
    • mental reservation: thái độ ngầm biểu lộ sự hạn chế tán thành (cái gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vùng đất dành riêng
    • Indian reservation: vùng dành riêng cho người da đỏ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự dành trước, sự giữ trước (vé tàu, buồng ở, chỗ ngồi ở rạp hát)
  • (pháp lý) sự bảo lưu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a district that is reserved for particular purpose n. a statement that limits or restricts some claim n. the written record or promise of an arrangement by which accommodations are secured in advance n. something reserved in advance (as a hotel accommodation or a seat on a plane etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...