Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

resit

/'ri:sit/

“resited” là quá khứ phân từ của resit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thi lại (khi lần đầu chưa đạt) động từ

“If you fail, you can resit the exam next term.”Nếu trượt, bạn có thể thi lại kỳ sau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

resit

//

* nội động từ(resat)+thi lại, kiểm tra lại (sau khi thi trượt)
* danh từ
  • lần thi thứ hai, lần kiểm tra thứ hai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...