resit
/'ri:sit/
“resits” là số nhiều của resit — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thi lại (khi lần đầu chưa đạt)
động từ
“If you fail, you can resit the exam next term.”Nếu trượt, bạn có thể thi lại kỳ sau.
Biến thể từ
resits số nhiều
resiting hiện tại phân từ
resited quá khứ phân từ
resited quá khứ
resits ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
resit
//
* nội động từ(resat)+thi lại, kiểm tra lại (sau khi thi trượt)* danh từ
- lần thi thứ hai, lần kiểm tra thứ hai