restate
/'ri:'steit/
ngoại động từ
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Biến thể từ
restated quá khứ phân từ
restated quá khứ
restating hiện tại phân từ
restates ngôi 3 số ít
restates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v to say, state, or perform again