Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restate

/'ri:'steit/ Collins ★ phổ biến #16704

“restated” là quá khứ phân từ của restate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nói lại, diễn đạt lại động từ

“Can you restate your question?”Bạn có thể nói lại câu hỏi không?

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restate

/'ri:'steit/

ngoại động từ

  • tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...