restate
/'ri:'steit/ Collins ★ phổ biến #16704
“restating” là hiện tại phân từ của restate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nói lại, diễn đạt lại
động từ
“Can you restate your question?”Bạn có thể nói lại câu hỏi không?
Biến thể từ
restated quá khứ phân từ
restated quá khứ
restating hiện tại phân từ
restates ngôi 3 số ít
restates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
restate
/'ri:'steit/
ngoại động từ
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v to say, state, or perform again