Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“restates” là ngôi 3 số ít của restate — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #16704

restate

/'ri:'steit/

ngoại động từ

  • tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v to say, state, or perform again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...