Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #15053

restitution

/,resti'tju:ʃn/

danh từ

  • sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí mật); sự bồi thường
    • to make restitution: bồi thường
  • (vật lý) sự hồi phục (trạng thái cũ)
Biến thể từ restitutions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of restoring something to its original state\nn. getting something back again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...