restitution
/,resti'tju:ʃn/
danh từ
- sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí mật); sự bồi thường
- to make restitution: bồi thường
- (vật lý) sự hồi phục (trạng thái cũ)
Biến thể từ
restitutions số nhiều
Đồng nghĩa
compensationreparationindemnification
Trái nghĩa
forfeiturepenalty
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of restoring something to its original state\nn. getting something back again