Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“restitutions” là số nhiều của restitution — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #15053

restitution

//

  • (toán kinh tế) sự bồi thường
Biến thể từ restitutions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of restoring something to its original state\nn. getting something back again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...