Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

restless

/'restlis/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7303

Nghĩa thường dùng

bồn chồn, không yên, không nghỉ ngơi tính từ

“The restless child couldn't sit still.”Đứa trẻ bồn chồn không thể ngồi yên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

restless

/'restlis/

tính từ

  • không nghỉ, không ngừng
  • không yên, luôn luôn động đậy, hiếu động
  • không nghỉ được, không ngủ được, thao thức; bồn chồn, áy náy
    • a restless night: một đêm thao thức
    • he looked restless all the time: anh ta trông có vẻ bồn chồn sốt ruột
Định nghĩa tiếng Anh

s. worried and uneasy s. ceaselessly in motion a. lacking or not affording physical or mental rest

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...