resurge
//
* nội động từ- sống lại (người chết)
- lại nổi lên, lại mọc lên
Biến thể từ
resurging hiện tại phân từ
resurged quá khứ
resurges ngôi 3 số ít
resurged quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. rise again