Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

resurge

//

* nội động từ
  • sống lại (người chết)
  • lại nổi lên, lại mọc lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. rise again

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...