Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

retake

/'ri:'teik/ Collins ★ phổ biến #16922

“retakes” là số nhiều của retake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thi lại, học lại động từ

“If you fail, you can retake the exam next month.”Nếu trượt, bạn có thể thi lại vào tháng sau.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

retake

/'ri:'teik/

danh từ

  • (điện ảnh) sự quay lại (một cảnh)
  • cảnh quay lại

ngoại động từ retook /'ri:'tuk/, retaken /'ri:'teikn/

  • lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ)
  • bắt lại (người tù)
  • (điện ảnh) quay lại (một cảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shot or scene that is photographed again v. photograph again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...