Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #13847

retort

/ri'tɔ:t/

danh từ

  • sự trả miếng, sự trả đũa; sự vặn lại; sự đập lại, sự bắt bẻ lại, sự câi lại, sự đối đáp lại
  • lời vặn lại, lời đập lại, lời câi lại, lời đối đáp lại

động từ

  • trả miếng, trả đũa, vặn lại; đập lại, bắt bẻ lại, câi lại, đối đáp lại (lý lẽ...)
    • to retort a charge on someone: tố cáo trả lại ai

danh từ

  • (hoá học) bình cổ cong

ngoại động từ

  • chưng (cất) bằng bình cổ cong
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vessel where substances are distilled or decomposed by heat\nv. answer back

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...