Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8344

retrospect

/'retrouspekt/

danh từ

  • sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng
    • in [the] retrospect: nhìn lại (cái gì)
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nhìn về phía sau
  • (pháp lý), (từ hiếm,nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước
Định nghĩa tiếng Anh

n. contemplation of things past

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...