Revaluation
//
- (Econ) Sự nâng giá trị; sự tăng giá.+ Là một thay đổi theo hướng đi lên của sức mua ngang giá đối với một đồng tiền trong một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định.
Biến thể từ
revaluations số nhiều
Đồng nghĩa
appreciationupward adjustment
Trái nghĩa
devaluationdepreciation
Định nghĩa tiếng Anh
n a new appraisal or evaluation