Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“revaluations” là số nhiều của revaluation — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28385

revaluation

/'ri:,vælju'eiʃn/

danh từ

  • sự đánh giá lại, sự ước lượng lại
Biến thể từ revaluations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a new appraisal or evaluation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...