Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revaluation

/'ri:,vælju'eiʃn/ phổ biến #28385

“revaluations” là số nhiều của revaluation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ revaluations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revaluation

/'ri:,vælju'eiʃn/

danh từ

  • sự đánh giá lại, sự ước lượng lại
Định nghĩa tiếng Anh

n a new appraisal or evaluation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...