Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1681

revenue

/'revinju:/

danh từ

  • thu nhập (quốc gia)
  • ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
  • ngân khố quốc gia; sở thu thuế
  • (định ngữ) (thuộc) hải quan
    • revenue cutter: tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
    • revenue officer: nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu
Biến thể từ revenues số nhiều
Trái nghĩa expenselosscost
Định nghĩa tiếng Anh

n the entire amount of income before any deductions are made\nn government income due to taxation

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...