Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revenue

/'revinju:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #1681

“revenues” là số nhiều của revenue — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Doanh thu danh từ

“Quarterly revenue grew 15%.”Doanh thu quý tăng 15%.

Biến thể từ revenues số nhiều
Trái nghĩa expenselosscost
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revenue

/'revinju:/

danh từ

  • thu nhập (quốc gia)
  • ((thường) số nhiều) lợi tức, hoa lợi (của cá nhân)
  • ngân khố quốc gia; sở thu thuế
  • (định ngữ) (thuộc) hải quan
    • revenue cutter: tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
    • revenue officer: nhân viên hải quan chuyên bắt hàng lậu
Định nghĩa tiếng Anh

n the entire amount of income before any deductions are made n government income due to taxation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...