Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #550

cost

/kɔst/

danh từ

  • giá
    • the cost of living: giá sinh hoạt
    • prime (first) cost: giá vốn
  • chi phí, phí tổn
    • to cut costs: giảm các món chi
  • sự phí (thì giờ, sức lực)
  • (pháp lý) (số nhiều) án phí
  • (nghĩa bóng) giá phải trả

thành ngữ

  1. at all costs; at any cost
    • bằng bất cứ giá nào
  2. at the cost of...
    • phải trả bằng giá...
  3. to count the cost
    • (xem) count
  4. to live at someone's cost
    • sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
      • to one's cost: (nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ
      • to know to one's own cost: phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được

nội động từ

  • trị giá; phải trả
    • the bicycle cost me 900đ: tôi mua chiếc xe đạp ấy mất 900đ
  • đòi hỏi
    • making a dictionary costs much time and care: soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
  • gây tổn thất; làm mất
    • carelessness may cost one one's life: sự cẩu thả có thể làm mất mạng
  • (thương nghiệp) đánh giá, ước lượng
    • this costs next to nothing: cái này chẳng đáng giá gì
Đồng nghĩa priceexpensevalue
Định nghĩa tiếng Anh

n. the total spent for goods or services including money and time and labor\nv. be priced at\nv. require to lose, suffer, or sacrifice

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...