Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverential

/,revə'renʃəl/ phổ biến #28248
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverential

/,revə'renʃəl/

tính từ

  • tỏ vẻ tôn kính, tỏ vẻ kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling or manifesting veneration

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...