revise
/ri'vaiz/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5829
“revised” là quá khứ phân từ của revise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sửa đổi, xem lại
động từ
“I need to revise my essay before submission.”Tôi cần xem lại bài luận trước khi nộp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revise
/ri'vaiz/
ngoại động từ
- đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
- sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make revisions in