Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #10590

revitalize

//

* ngoại động từ
  • đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
Đồng nghĩa renewrejuvenate
Trái nghĩa stagnatedecline
Định nghĩa tiếng Anh

v. give new life or vigor to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...