revolve
/ri'vɔlv/ IELTSCollins ★ phổ biến #7394
“revolved” là quá khứ của revolve — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
revolves ngôi 3 số ít
revolved quá khứ
revolving hiện tại phân từ
revolved quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revolve
/ri'vɔlv/
ngoại động từ
- suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí)
- to revolve a problem in one's mind: suy đi xét lại một vấn đề trong trí
- làm cho (bánh xe...) quay tròn
nội động từ
- quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)
- the earth revolves on its axis and about the sum at the same time: quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn on or around an axis or a center