Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revolve

/ri'vɔlv/ IELTSCollins ★ phổ biến #7394

“revolves” là ngôi 3 số ít của revolve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revolve

/ri'vɔlv/

ngoại động từ

  • suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí)
    • to revolve a problem in one's mind: suy đi xét lại một vấn đề trong trí
  • làm cho (bánh xe...) quay tròn

nội động từ

  • quay tròn, xoay quanh (bánh xe...)
    • the earth revolves on its axis and about the sum at the same time: quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn on or around an axis or a center

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...