rhomb
/rɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rhomb
/rɔm/
danh từ
- (toán học) hình thoi
- (khoáng chất) tinh thể hình thoi
Định nghĩa tiếng Anh
n a parallelogram with four equal sides; an oblique-angled equilateral parallelogram