Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rhomb

/rɔm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rhomb

/rɔm/

danh từ

  • (toán học) hình thoi
  • (khoáng chất) tinh thể hình thoi
Định nghĩa tiếng Anh

n a parallelogram with four equal sides; an oblique-angled equilateral parallelogram

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...