Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ricker

/'rikә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ricker

//

* danh từ
  • dụng cụ đánh đống (cỏ); trụ giàn giáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. A stout pole for use in making a rick, or for a spar to a boat.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...