Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

riel

/ri'el/
Biến thể từ riels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

riel

//

* danh từ
  • đồng riên của Campuchia
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Cambodia; equal to 100 sen

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...