Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #7631

rightly

/'raitli/

phó từ

  • phải, đúng, đúng đắn; có lý; công bằng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with honesty

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...