Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rime

/raim/ phổ biến #21875

“riming” là hiện tại phân từ của rime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rime

/raim/

danh từ, nội động từ & ngoại động từ

  • (như) rhyme

danh từ

  • (thơ ca) sương muối

ngoại động từ

  • phủ đầy sương muối
Định nghĩa tiếng Anh

n ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside) n correspondence in the sounds of two or more lines (especially final sounds) v be similar in sound, especially with respect to the last syllable v compose rhymes

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...