ring binder
/rɪŋ ˈbaɪndər/
“ring binders” là số nhiều của ring binder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bìa hồ sơ có vòng
danh từ
“I organized my documents in a ring binder.”Tôi đã sắp xếp tài liệu của mình trong một bìa hồ sơ có vòng.
Biến thể từ
ring binders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- bìa hồ sơ có vòng
- ring binder mechanism: cơ chế bìa hồ sơ có vòng
- công cụ để giữ tài liệu