Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rippled

phổ biến #31368
Biến thể từ rippled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rippled

//

* tính từ
  • gợn sóng
Định nghĩa tiếng Anh

s. shaken into waves or undulations as by wind

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...