Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roach

/routʃ/ Collins ★★★ phổ biến #15234

“roaches” là số nhiều của roach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roach

/routʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)

thành ngữ

  1. as sound as a roach
    • rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn

danh từ

  • (viết tắt) của cockroach
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of hair brushed back from the forehead n. the butt of a marijuana cigarette n. European freshwater food fish having a greenish back v. comb (hair) into a roach

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...