roach
/routʃ/ Collins ★★★ phổ biến #15234
“roaching” là hiện tại phân từ của roach — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
roaches số nhiều
roaching hiện tại phân từ
roached quá khứ
roaches ngôi 3 số ít
roached quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roach
/routʃ/
danh từ
- (động vật học) cá rutilut (thuộc họ cá chép)
thành ngữ
- as sound as a roach
- rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
danh từ
- (viết tắt) của cockroach
Định nghĩa tiếng Anh
n. a roll of hair brushed back from the forehead n. the butt of a marijuana cigarette n. European freshwater food fish having a greenish back v. comb (hair) into a roach