Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #10685

roadway

/'roudwei/

danh từ

  • lòng đường; lòng cầu
Biến thể từ roadways số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a road (especially that part of a road) over which vehicles travel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...