Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roar

/rɔ:/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5275

“roared” là quá khứ của roar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(sư tử) gầm; gào thét động từ

“The lion roared and the whole zoo fell silent.”Con sư tử gầm lên và cả sở thú chợt im bặt.

Đồng nghĩa bellowhowlthundershout
Trái nghĩa whispermurmur
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roar

/rɔ:/

danh từ

  • tiếng gầm, tiếng rống
    • the roar of a lion: tiếng gầm của con sư tử
  • tiếng ầm ầm
    • the roar of the waves on the rocks: tiếng sóng vỗ vào vách ầm ầm
    • the roar of the connon: tiếng đại bác nổ ầm ầm, tiếng gầm của đại bác
  • tiếng la hét, tiếng om sòm, tiếng cười phá lên
    • to set the whole table in a roar: làm cho cả bàn ăn cười phá lên

nội động từ

  • gầm, rống lên (sư tử, hổ...)
    • the lion roared: con sư tử gầm
    • to roar like a bull: rống lên như bò
  • nổ đùng đùng, nổ ầm ầm, vang lên ầm ầm
    • cannons roar: đại bác nổ ầm ầm
  • la thét om sòm
    • to roar with pain: la thét vì đau đớn; rống lên vì đau đớn
    • to roar with laughter: cười om sòm, cười phá lên
  • thở khò khè (ngựa ốm)

ngoại động từ

  • hét, la hét, gầm lên
    • to roar someone down: hét lên bắt ai phải im
    • to roar oneself hoarse: hét đến khản tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the sound made by a lion v. make a loud noise, as of wind, water, or vehicles v. act or proceed in a riotous, turbulent, or disorderly way v. laugh unrestrainedly and heartily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...