Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rollable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rollable

//

* tính từ
  • chịu cán; có thể cán được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being rolled.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...