rollable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rollable
//
* tính từ- chịu cán; có thể cán được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being rolled.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being rolled.
Đang tải...