Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13064

roomy

/'rumi/

tính từ

  • rộng rãi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of buildings and rooms) having ample space

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...