Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rootle

/'ru:tl/

động từ

  • dũi đất, ủi đất (lợn...)
  • (: in, among) lục lọi, sục sạo
    • to rootle in (among) papers: lục lọi trong đám giấy tờ
  • (: out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v dig with the snout

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...