rootle
/'ru:tl/
động từ
- dũi đất, ủi đất (lợn...)
- (: in, among) lục lọi, sục sạo
- to rootle in (among) papers: lục lọi trong đám giấy tờ
- (: out, up) tìn ra, lôi ra, bới ra (vật gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
v dig with the snout
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v dig with the snout
Đang tải...