Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughing

/'rʌfiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughing

//

* danh từ
  • sự gia công
Định nghĩa tiếng Anh

v prepare in preliminary or sketchy form

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...