Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rounding

/'raundiŋ/ phổ biến #28959

“roundings” là số nhiều của rounding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rounding

//

* danh từ
  • sự lượn tròn
  • sự làm tròn
  • sự vê tròn (đầu răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) a miscalculation that results from rounding off numbers to a convenient number of decimals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...