Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28959

rounding

//

* danh từ
  • sự lượn tròn
  • sự làm tròn
  • sự vê tròn (đầu răng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) a miscalculation that results from rounding off numbers to a convenient number of decimals

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...