ruck
/ruck/ GRECollins ★ phổ biến #43571
“rucking” là hiện tại phân từ của ruck — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
rucks số nhiều
rucking hiện tại phân từ
rucked quá khứ
rucked quá khứ phân từ
rucks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ruck
/ruck/
danh từ
- tốp đấu thủ (thi xe đạp, thi chạy...) bị rớt lại phía sau
- nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)
động từ
- ((thường) : up) nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruckle)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a crowd especially of ordinary or undistinguished persons or things