Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rueful

/'ru:ful/ Collins ★ phổ biến #20979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rueful

/'ru:ful/

tính từ

  • buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
    • a rueful look: vẻ mặt rầu rĩ
  • đáng thương, thảm thương, tội nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...