rueful
/'ru:ful/ Collins ★ phổ biến #20979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rueful
/'ru:ful/
tính từ
- buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn
- a rueful look: vẻ mặt rầu rĩ
- đáng thương, thảm thương, tội nghiệp
Định nghĩa tiếng Anh
s feeling or expressing pain or sorrow for sins or offenses