Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33946

ruled

//

  • kẻ
Định nghĩa tiếng Anh

s. subject to a ruling authority

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...