Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rumble

/'rʌmbl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8741

“rumbled” là quá khứ của rumble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa) v./n.

“Thunder rumbled in the distance as the storm approached.”Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rumble

/'rʌmbl/

danh từ

  • tiếng ầm ầm
    • the rumble of gun-fire: tiếng súng nổ ầm ầm
  • tiếng sôi bụng ùng ục
  • chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý)
  • ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc ẩu đả ở đường phố (giữa hai bọn thanh niên hư hỏng)

động từ

  • động ầm ầm, đùng đùng (sấm, súng...); chạy ầm ầm (xe cộ...)
  • sôi ùng ục (bụng)
  • quát tháo ầm ầm ((cũng) to rumble out, to rumble forth)

ngoại động từ

  • (từ lóng) nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud low dull continuous noise n. a servant's seat (or luggage compartment) in the rear of a carriage n. a fight between rival gangs of adolescents v. make a low noise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...