rumble
/'rʌmbl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #8741
“rumbles” là số nhiều của rumble — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(tiếng) ầm ì, ù ù (sấm xa, xe cộ ở xa)
v./n.
“Thunder rumbled in the distance as the storm approached.”Sấm ì ầm phía xa khi cơn bão kéo đến.
Biến thể từ
rumbled quá khứ
rumbling hiện tại phân từ
rumbled quá khứ phân từ
rumbles số nhiều
rumbles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rumble
/'rʌmbl/
danh từ
- tiếng ầm ầm
- the rumble of gun-fire: tiếng súng nổ ầm ầm
- tiếng sôi bụng ùng ục
- chỗ đằng sau xe ngựa (để ngồi hoặc để hành lý)
- ghế phụ ở hòm đằng sau (xe ô tô hai chỗ ngồi) ((cũng) rumble seat)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cuộc ẩu đả ở đường phố (giữa hai bọn thanh niên hư hỏng)
động từ
- động ầm ầm, đùng đùng (sấm, súng...); chạy ầm ầm (xe cộ...)
- sôi ùng ục (bụng)
- quát tháo ầm ầm ((cũng) to rumble out, to rumble forth)
ngoại động từ
- (từ lóng) nhìn thấu, hiểu hết, nắm hết (vấn đề...); phát hiện ra, khám phá ra
Định nghĩa tiếng Anh
n. a loud low dull continuous noise n. a servant's seat (or luggage compartment) in the rear of a carriage n. a fight between rival gangs of adolescents v. make a low noise