Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rundle

//

* danh từ
  • ngón; chốt của cơ cấu Mantit
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the crosspieces that form the steps of a ladder

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...