Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rundle

/'rʌndl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rundle

//

* danh từ
  • ngón; chốt của cơ cấu Mantit
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the crosspieces that form the steps of a ladder

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...