Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rusa

/'ru:sә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rusa

//

* danh từ
  • (động vật học) con nai

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...